Thầy giáo Cần Thơ và hành trình “hồi sinh” loài thủy tùng quý hiếm bên bờ tuyệt chủng
Giữa lúc nhiều loài thực vật bản địa đang dần biến mất trước tác động của thời gian và khí hậu, câu chuyện một người thầy ở Cần Thơ âm thầm dành hơn 20 năm để cứu một loài cây quý gần như đã tuyệt chủng – thủy tùng (hay thông nước) – trở thành minh chứng sống động về lòng say mê khoa học và tình yêu thiên nhiên vô bờ bến.
Tại cù lao Tân Lộc, giữa dòng sông Hậu hiền hòa, thầy giáo Huỳnh Công Thống, 62 tuổi, đã dựng nên một “kho báu thực vật” với hàng trăm cây thủy tùng khỏe mạnh – loài từng biến mất ở nhiều vùng rừng nguyên sinh Việt Nam.
Hai thập kỷ miệt mài tìm lại một loài cây tưởng đã mất
Thủng thẳng bước qua từng mô đất, thầy Thống kể lại cơ duyên đến với thủy tùng – điều mà ông gọi là “cái duyên không dứt”. Khi còn công tác tại Trường THCS THPT Tân Lộc, ngoài công việc đứng lớp, ông dành trọn thời gian rảnh để nghiên cứu các loài thực vật quý hiếm. Một lần đọc tài liệu, ông biết đến thủy tùng – loài gỗ quý có vân đẹp, nhẹ, bền và đặc biệt không mối mọt, nhưng lại không thể tự nhân giống tự nhiên do điều kiện môi trường thay đổi.
Năm 2000, thầy lặn lội lên Đắk Lắk – nơi duy nhất còn lại vài cá thể thủy tùng – học hỏi cách chăm sóc và tìm kiếm cơ hội mang giống về quê nhà. Từ một cây giống duy nhất, ông bắt đầu hành trình thử nghiệm đầy gian nan.
Để hiểu sâu hơn về đặc tính thực vật học, thầy Thống cũng thường xuyên tham khảo các nguồn tài liệu nghiên cứu và các ứng dụng khoa học hiện đại, trong đó có những nền tảng cung cấp giải pháp cây giống và chăm sóc cây cảnh như Vigen:
Gian truân của người giữ “hồn cây” quý
Không ai ngờ trong hơn 20 năm ấy, thầy thử qua hàng loạt phương pháp nhân giống:
Gieo hạt – không thành công
Giâm cành – cây yếu, khó sống
Chiết cành – tỉ lệ sống cực thấp
Nuôi cấy mô – thất bại vì đặc tính sinh học quá đặc thù
Từng lần cây chết lại là một lần ông buồn rầu nhưng không bỏ cuộc. Chỉ đến khi thử ghép ngọn thủy tùng lên gốc cây bột mộc, ông mới tìm ra chìa khóa hồi sinh loài cây quý.
Từ kỹ thuật này, hàng trăm rồi hàng nghìn cây thủy tùng khỏe mạnh lần lượt ra đời. Đến nay, hơn 2.500 cây đã được nhân giống thành công, trở thành nguồn gen quan trọng cho công tác bảo tồn.
Cù lao Tân Lộc – nơi thủy tùng xanh trở lại
Hiện tại, trên cù lao Tân Lộc đã có:
90 hộ trồng nhỏ lẻ
15 hộ trồng quy mô lớn
Các cá thể thủy tùng đạt chiều cao 10–12 mét, phát triển tự nhiên và ổn định
Thầy Thống chia sẻ:
“Thời gian đầu cây con dễ bị nhiễm bệnh và chết. Tôi phải theo sát từng ngày, phát hiện bất thường là xử lý ngay. Giờ thấy chúng lớn lên vậy, tôi hạnh phúc lắm.”
Nhiều hộ dân từ Cần Thơ, Đồng Tháp đến Hà Nội đã tìm về mua cây giống, mong muốn được trồng và góp phần giữ loài cây quý này. Và như thầy nói, ông luôn sẵn lòng chuyển giao kỹ thuật cho bất kỳ ai có thiện chí.
Khát vọng lớn hơn: bảo tồn nguồn gen và mở hướng nghiên cứu mới
Không dừng lại ở đó, thầy Thống đang nghiên cứu thụ phấn chéo giữa thủy tùng Việt Nam và thủy tùng Trung Quốc để tìm ra hướng phát triển bền vững hơn. Đây được coi là giải pháp khoa học đầy triển vọng, góp phần xây dựng ngân hàng gen thực vật quý hiếm.
Xem thêm: Nguồn gốc cây dừa sáp ở Việt Nam và giá trị đặc biệt của giống dừa sáp
Điều đáng trân trọng hơn, hành trình này hoàn toàn phi lợi nhuận. Với thầy Thống, thủy tùng không chỉ là cây cảnh, mà là di sản thiên nhiên cần được gìn giữ cho thế hệ sau.
Giá trị lan tỏa – khi một người thầy truyền cảm hứng bảo tồn thiên nhiên
Câu chuyện của thầy giáo Huỳnh Công Thống không chỉ dừng lại ở việc nhân giống thành công một loài cây quý, mà còn lan tỏa ý nghĩa lớn hơn:
Tinh thần kiên trì nghiên cứu
Ý thức bảo tồn tài nguyên bản địa
Khát vọng gìn giữ di sản xanh cho cộng đồng
Ngày càng có nhiều bạn trẻ, nhà vườn, người yêu cây cảnh tìm đến học hỏi và trải nghiệm mô hình này. Nhiều người còn so sánh sự hồi sinh của thủy tùng với sự phát triển mạnh mẽ của những dòng kiểng lá hiện đại như Anthurium, Aglaonema – những loài cây đang rất được ưa chuộng và cũng cần nhân giống, chăm sóc đúng kỹ thuật.
👉 Xem thêm: https://vigen.vn/kieng-la-anthurium-aglaonema/
Kết luận
Từ một cây giống đơn độc cách đây 20 năm, đến nay cù lao Tân Lộc đã trở thành “ngôi nhà mới” của loài thủy tùng gần như tuyệt chủng.
Và đằng sau thành tựu ấy là tấm lòng của một người thầy – người đã dành cả thanh xuân để giữ lại một “báu vật xanh” cho đất Việt.
Nếu mỗi vùng quê đều có những con người hết lòng vì thiên nhiên như thầy Thống, chắc chắn hành trình bảo tồn thực vật quý hiếm của Việt Nam sẽ còn đi xa hơn nữa.

Chuẩn hóa vùng trồng dược liệu: Đánh thức tiềm năng “tỷ đô” trên những vùng đất khó
Trong bối cảnh Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021–2025 đang được đẩy mạnh, việc đưa khoa học – công nghệ vào sản xuất nông nghiệp đã được xác định là giải pháp trụ cột. Tại các vùng đồng bào dân tộc thiểu số, nơi điều kiện tự nhiên khắc nghiệt và sinh kế còn nhiều hạn chế, mô hình phát triển vùng trồng dược liệu theo tiêu chuẩn GACP đang mở ra hướng đi đầy triển vọng, giúp biến tiềm năng vốn có thành giá trị kinh tế thực chất.
GACP – “Chìa khóa” nâng chuẩn sản xuất dược liệu
Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), bộ tiêu chuẩn GACP (Good Agricultural and Collection Practices) đóng vai trò đặc biệt quan trọng, nhằm kiểm soát toàn bộ quy trình trồng trọt – thu hái cây thuốc. GACP đảm bảo dược liệu được sản xuất từ nguồn giống đạt chuẩn, môi trường canh tác an toàn, hàm lượng hoạt chất ổn định và đạt yêu cầu thị trường dược phẩm hiện đại.
Xem thêm: Nguồn gốc cây dừa sáp ở Việt Nam và giá trị đặc biệt của giống dừa sáp
Trong nhiều năm, các vùng trồng dược liệu chủ yếu khai thác tự phát, dựa vào kinh nghiệm truyền thống. Điều này khiến chất lượng không đồng đều, sản lượng thấp và khó gia nhập chuỗi cung ứng chuyên nghiệp. Việc áp dụng GACP giúp thay đổi hoàn toàn phương thức sản xuất – từ tự nhiên phụ thuộc sang hệ thống nông nghiệp công nghệ cao, kiểm soát từ A đến Z.
Tìm hiểu thêm về công nghệ và kỹ thuật ứng dụng trong nông nghiệp hiện đại:
https://vigen.vn/
Tiềm năng lớn – Nhưng vì sao người dân vẫn chưa thoát nghèo?
Việt Nam sở hữu hệ sinh thái phong phú, là “kho báu” của các loài dược liệu quý. Tuy nhiên, phần lớn tập trung tại các vùng lõi nghèo, địa bàn sinh sống của đồng bào dân tộc thiểu số. Dù có lợi thế tự nhiên, nhiều hộ dân vẫn loay hoay với vòng luẩn quẩn nghèo đói.
Nguyên nhân đến từ:
Tập quán canh tác lạc hậu
Ít tiếp cận khoa học kỹ thuật
Khai thác tự nhiên cạn kiệt
Chưa có chuỗi liên kết tiêu thụ ổn định
Chất lượng sản phẩm không đạt chuẩn dược liệu
GACP xuất hiện như một bước ngoặt giúp giải bài toán “tồn tại lâu năm” của ngành dược liệu miền núi: tạo khung kỹ thuật thống nhất, giúp người dân sản xuất bài bản, ổn định, đưa dược liệu từ rừng – nương – suối lên chuẩn hàng hóa chất lượng cao.
Chuẩn hóa vùng trồng – Từ giống đến thu hoạch
Để đáp ứng mục tiêu Quyết định 1976/QĐ-TTg đặt ra – đến năm 2030 cung ứng 80% dược liệu trong nước – Việt Nam buộc phải chuẩn hóa quy trình sản xuất.
1. Khâu giống – ưu tiên nhân giống sạch bệnh, ổn định hoạt chất
Kỹ thuật nuôi cấy mô và chọn lọc giống đang được nhiều trung tâm ứng dụng nhằm tạo nguồn giống:
Sạch bệnh
Đồng đều
Hoạt chất ổn định
Phát triển mạnh phù hợp từng vùng khí hậu
Đây cũng là hướng đi chủ lực giúp giảm phụ thuộc vào khai thác tự nhiên và nâng cao giá trị dược liệu.
2. Kiểm soát thổ nhưỡng – nước tưới – phân bón
Trong vùng trồng GACP, mọi yếu tố đều phải kiểm soát nghiêm ngặt:
Ưu tiên phân hữu cơ, chế phẩm sinh học
Nước tưới đạt chuẩn an toàn
Không sử dụng hóa chất độc hại
Quy hoạch đất theo độ dốc, thoát nước và độ phì
3. Thu hái dựa trên phân tích hoạt chất
Thời điểm thu hoạch quyết định 50% chất lượng dược liệu. Các đơn vị kỹ thuật sẽ phân tích hàm lượng hoạt chất để xác định lúc “vàng” – khi cây đạt giá trị cao nhất.
Xem thêm kỹ thuật cắt tỉa – nhân giống – thay chậu giúp tối ưu sinh trưởng:
https://vigen.vn/ky-thuat-thay-chau-cat-tia-nhan-giong-cho-kieng-la/
Tác động đa chiều đến mục tiêu giảm nghèo bền vững
Mô hình dược liệu GACP không chỉ mang lại thu nhập cao mà còn giải quyết nhiều chiều thiếu hụt trong chuẩn nghèo đa chiều:
1. Tăng thu nhập trực tiếp
Doanh nghiệp và hợp tác xã ký hợp đồng bao tiêu, thu mua ổn định giúp người dân yên tâm sản xuất.
2. Nâng cao trình độ – cải thiện giáo dục nghề nghiệp
Qua các lớp tập huấn, người dân được tiếp cận:
Công nghệ gieo trồng hiện đại
Nhật ký điện tử
Ứng dụng truy xuất nguồn gốc
Thiết bị đo độ ẩm, pH, ánh sáng
Qua đó, họ chủ động hơn trong sản xuất, tiếp cận thị trường dễ dàng hơn.
3. Tạo việc làm tại chỗ – hạn chế di cư lao động
Mô hình dược liệu giúp giữ chân lao động trẻ, đảm bảo sinh kế bền vững.
Chế biến sâu – “Bước nhảy” để dược liệu Việt vươn tầm
Không chỉ trồng trọt, việc đầu tư vào chế biến sâu mới là chìa khóa nâng tầm giá trị. Nhiều địa phương đang hợp tác với viện nghiên cứu để triển khai:
Chiết xuất hoạt chất
Sấy thăng hoa
Sản xuất cao – tinh dầu – trà thảo dược
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe
Điều này giúp dược liệu không còn bán nguyên liệu thô giá thấp mà trở thành sản phẩm giá trị cao, mở ra thị trường xuất khẩu.
Kết luận
Phát triển dược liệu theo tiêu chuẩn GACP gắn với chế biến sâu là mô hình tiêu biểu cho sự kết hợp giữa tri thức bản địa và công nghệ hiện đại. Đây không chỉ là hướng đi kinh tế mà còn là giải pháp an sinh xã hội, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu giảm nghèo bền vững giai đoạn 2021–2025.
Nếu tiếp tục được nhân rộng, các vùng đất nghèo hoàn toàn có thể trở thành “thủ phủ dược liệu”, mang lại nguồn thu tỷ đô cho địa phương và quốc gia.